TanroDictionary Sổ từ
慢

Chữ Hán 慢 MẠN

Âm On
マン
Nghĩa (Anh)
ridicule; laziness
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 慢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 慢 10 từ