Bỏ qua đến nội dung
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 慢 10 từ
- 慢性まんせいmạn tính
- 我慢がまんsự chịu đựng, nhẫn nại, cố gắng nhịn
- 自慢じまんsự tự hào, khoe khoang
- 傲慢ごうまんngạo mạn, kiêu căng
- 怠慢たいまんsự lơ là, cẩu thả, chểnh mảng
- 慢性的まんせいてきmạn tính, kinh niên
- 慢心まんしんtự mãn, kiêu ngạo
- 緩慢かんまんchậm chạp, uể oải
- 高慢こうまんkiêu ngạo, ngạo mạn
- 自慢話じまんばなしchuyện khoe khoang
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm