TanroDictionary Sổ từ
憩

Chữ Hán 憩 KHẾ

Âm On
ケイ
Âm Kun
いこ.い、いこ.う
Nghĩa (Anh)
recess; rest; relax; repose
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 憩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 憩 5 từ