Trang chủChữ Hán N1憩 憩 Chữ Hán 憩 KHẾ Âm Onケイ Âm Kunいこ.い、いこ.う Nghĩa (Anh)recess; rest; relax; repose Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 憩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 憩 5 từ 休憩きゅうけいgiờ nghỉ, giải lao 憩いいこいsự nghỉ ngơi, thư giãn 休憩所きゅうけいじょtrạm dừng nghỉ 休憩時間きゅうけいじかんgiờ nghỉ giải lao 憩ういこうnghỉ ngơi, thư giãn ← 憧 SUNG, TRÁNG 憲 HIẾN →