TanroDictionary Sổ từ
憲

Chữ Hán 憲 HIẾN

Âm On
ケン
Nghĩa (Anh)
constitution; law
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 憲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 憲 11 từ