Trang chủChữ Hán N1憲 憲 Chữ Hán 憲 HIẾN Âm Onケン Nghĩa (Anh)constitution; law Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 憲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 憲 11 từ 憲法けんぽうhiến pháp 合憲ごうけんsự hợp hiến 憲政けんせいchính thể lập hiến 憲章けんしょうhiến chương 改憲かいけんsửa đổi hiến pháp 立憲りっけんchủ nghĩa lập hiến 護憲ごけんbảo vệ hiến pháp 違憲いけんsự vi hiến 官憲かんけんquan chức, nhà chức trách 憲兵けんぺいhiến binh, quân cảnh 憲法裁判所けんぽうさいばんしょtòa án hiến pháp ← 憩 KHẾ 憶 ỨC →