TanroDictionary Sổ từ
拷

Chữ Hán 拷 KHẢO

Âm On
ゴウ
Nghĩa (Anh)
torture; beat
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 拷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拷 1 từ