Trang chủChữ Hán N1挑 挑 Chữ Hán 挑 THIÊU, THIỂU, THAO Âm Onチョウ Âm Kunいど.む Nghĩa (Anh)challenge; contend for; make love to Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 挑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 挑 5 từ 挑戦ちょうせんsự thử thách, thách thức, thử sức 挑発ちょうはつsự khiêu khích, kích động 初挑戦はつちょうせんthử thách đầu tiên, lần thử đầu 挑むいどむthách đấu 挑発的ちょうはつてきkhiêu khích, kích động ← 拷 KHẢO 挙 CỬ, GỠ, GỞ →