TanroDictionary Sổ từ
挑

Chữ Hán 挑 THIÊU, THIỂU, THAO

Âm On
チョウ
Âm Kun
いど.む
Nghĩa (Anh)
challenge; contend for; make love to
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 挑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 挑 5 từ