TanroDictionary Sổ từ
挺

Chữ Hán 挺 ĐĨNH

Âm On
チョウ、テイ
Âm Kun
ぬ.く
Nghĩa (Anh)
bravely volunteer; counter for guns, inksticks, palanquins, rickshaws
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 挺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 挺 2 từ