TanroDictionary Sổ từ

挺身 ていしん

ĐĨNH THÂN

Nhật
0

挺身 (ていしん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự xung phong, xả thân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xung phong, xả thândanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. offering oneself (for); volunteering (to do); coming forward; going ahead of othersdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict

Cách dùng

"Xả thân, xung phong (đi đầu)": 「挺身する」; 「挺身隊」 — đội cảm tử, đội xung phong. Văn viết, sắc thái lịch sử.

Ví dụ

  1. 彼は社会改革に挺身した。

    Ông ấy xả thân vì cải cách xã hội.

  2. 救助隊は危険を顧みず挺身した。

    Đội cứu hộ xả thân, bất chấp nguy hiểm.