Nghĩa tiếng Việt
- sự xung phong, xả thândanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- offering oneself (for); volunteering (to do); coming forward; going ahead of othersdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
Cách dùng
"Xả thân, xung phong (đi đầu)": 「挺身する」; 「挺身隊」 — đội cảm tử, đội xung phong. Văn viết, sắc thái lịch sử.
Ví dụ
-
彼は社会改革に挺身した。
Ông ấy xả thân vì cải cách xã hội.
-
救助隊は危険を顧みず挺身した。
Đội cứu hộ xả thân, bất chấp nguy hiểm.