TanroDictionary Sổ từ
挿

Chữ Hán 挿 SÁP, THÁP, KHẮP, SẤP, TRÁP, XẾP

Âm On
ソウ
Âm Kun
さ.す、はさ.む
Nghĩa (Anh)
insert; put in; graft; wear (sword)
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 挿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 挿 3 từ