TanroDictionary Sổ từ
振

Chữ Hán 振 CHẤN, CHÂN

Âm On
シン
Âm Kun
ふ.る、ふ.れる、ふ.るう
Nghĩa (Anh)
shake; wave; wag; swing
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 振 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 振 39 từ