TanroDictionary Sổ từ
捲

Chữ Hán 捲 QUYỂN, QUYỀN

Âm On
ケン
Âm Kun
ま.く、ま.くる、まく.る、めく.る、まく.れる
Nghĩa (Anh)
roll; wind; coil; turn pages; roll up sleeves; strip off; be turned; be rolled up
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 捲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 捲 1 từ