TanroDictionary Sổ từ
捷

Chữ Hán 捷 TIỆP, THIỆP

Âm On
ショウ、ソウ
Âm Kun
はや.い
Nghĩa (Anh)
victory; fast
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 捷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 捷 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.