TanroDictionary Sổ từ
捺

Chữ Hán 捺 NẠI

Âm On
ナツ、ダツ
Âm Kun
さ.す、お.す
Nghĩa (Anh)
press; print; affix a seal; stamp
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 捺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 捺 1 từ