Trang chủChữ Hán捻 捻 Chữ Hán 捻 NIỆP, NIỆM Âm Onネン、ジョウ Âm Kunね.じる、ねじ.る、ひね.くる、ひね.る Nghĩa (Anh)twirl; twist; play with Số nét11 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 捻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 捻 2 từ 捻るひねるvặn, xoắn 捻挫ねんざsự bong gân, trật khớp