Nghĩa tiếng Việt
- vặn, xoắnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- trẹo, bong gânđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- vặn cổ (con vật)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- đánh bại dễ dàngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- làm cho phức tạp, rắc rốiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to twist; to wrench; to turn (a tap, switch, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to twist (a body part); to bend; to sprainđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to strangle (to death); to wring (an animal's neck)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to defeat easily; to beatđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to make (a problem, design, etc.) intricate; to make peculiar; to make complicatedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to manage to compose (a haiku, song, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to wrap (a monetary gift) in paperđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to twist (to turn by pinching or twisting with one's fingers)động từ
Cách dùng
"Vặn, xoắn; trẹo": 「蛇口を捻る」 — vặn vòi nước; 「足首を捻る」 — trẹo cổ chân; 「首を捻る」 — nghiêng đầu nghĩ ngợi, nghi hoặc; 「頭を捻る」 — vắt óc. Thường viết ひねる.
Ví dụ
-
階段で足首を捻ってしまった。
Tôi bị trẹo cổ chân ở cầu thang.
-
みんなで頭を捻ってアイデアを出した。
Mọi người cùng vắt óc đưa ra ý tưởng.
-
鶏をひねる
to twist a chicken's neck (to kill it)
-
蛇口をひねる
to turn the faucet on or off
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép