TanroDictionary Sổ từ
掟

Chữ Hán 掟 CANH

Âm On
トウ、チョウ、ジョウ、テイ
Âm Kun
おきて
Nghĩa (Anh)
law; commandments; regulations
Số nét
11

Tra các từ có chữ 掟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 掟 1 từ