Trang chủChữ Hán掟 掟 Chữ Hán 掟 CANH Âm Onトウ、チョウ、ジョウ、テイ Âm Kunおきて Nghĩa (Anh)law; commandments; regulations Số nét11 Tra các từ có chữ 掟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 掟 1 từ 掟おきてluật lệ, quy tắc, điều lệ, luật bất thành văn