TanroDictionary Sổ từ

掟 おきて

ĐÍNH

Nhật Thông dụng
0

掟 (おきて) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: luật lệ, quy tắc, điều lệ, luật bất thành văn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. luật lệ, quy tắc, điều lệ, luật bất thành văndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. law; regulation; rule; code; agreement; arrangement; compact; legislationdanh từJMdict
  2. rule; lawdanh từWiktionary

Cách dùng

"Luật lệ, quy tắc" (thường là luật bất thành văn của cộng đồng): 「掟を守る」 — tuân thủ luật; 「掟を破る」 — phá luật; 「村の掟」 — lệ làng. Sắc thái cổ, nghiêm khắc hơn ルール.

Ví dụ

  1. 村の掟を破った者は追放された。

    Kẻ phá lệ làng đã bị trục xuất.

  2. この世界にも守るべき掟がある。

    Thế giới này cũng có những luật lệ cần tuân thủ.