TanroDictionary Sổ từ
摯

Chữ Hán 摯 CHÍ

Âm On
シ
Âm Kun
いた.る、つか.む、にえ
Nghĩa (Anh)
gift; seriousness
Số nét
15
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 摯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 摯 1 từ