TanroDictionary Sổ từ

真摯 しんし

CHÂN CHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chân thành, nghiêm túctính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sincere; earnest; serioustính từ な · danh từ
  2. sincerity; earnestnessdanh từ

Cách dùng

"Chân thành, nghiêm túc" (thái độ): 「真摯に受け止める」 — tiếp thu nghiêm túc (cụm hay dùng khi xin lỗi chính thức); 「真摯な態度」.

Ví dụ

  1. ご指摘を真摯に受け止め、改善いたします。

    Chúng tôi xin tiếp thu nghiêm túc ý kiến và sẽ cải thiện.

  2. 彼の真摯な態度に心を打たれた。

    Tôi cảm động trước thái độ chân thành của anh ấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép