Nghĩa tiếng Việt
- chân thành, nghiêm túctính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sincere; earnest; serioustính từ な · danh từ
- sincerity; earnestnessdanh từ
Cách dùng
"Chân thành, nghiêm túc" (thái độ): 「真摯に受け止める」 — tiếp thu nghiêm túc (cụm hay dùng khi xin lỗi chính thức); 「真摯な態度」.
Ví dụ
-
ご指摘を真摯に受け止め、改善いたします。
Chúng tôi xin tiếp thu nghiêm túc ý kiến và sẽ cải thiện.
-
彼の真摯な態度に心を打たれた。
Tôi cảm động trước thái độ chân thành của anh ấy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép