TanroDictionary Sổ từ
敢

Chữ Hán 敢 CẢM

Âm On
カン
Âm Kun
あ.えて、あ.えない、あ.えず
Nghĩa (Anh)
daring; brave; bold; sad; tragic; pitiful
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 敢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 敢 6 từ