TanroDictionary Sổ từ
斉

Chữ Hán 斉 TẾ, TỀ, TÀY, TẦY, TÈ

Âm On
セイ、サイ
Âm Kun
そろ.う、ひと.しい、ひと.しく、あたる、はやい
Nghĩa (Anh)
adjusted; alike; equal; similar variety of
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 斉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 斉 3 từ