TanroDictionary Sổ từ
敷

Chữ Hán 敷 PHU

Âm On
フ
Âm Kun
し.く、-し.き
Nghĩa (Anh)
spread; pave; sit; promulgate
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 敷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 敷 17 từ