TanroDictionary Sổ từ
斐

Chữ Hán 斐 PHỈ

Âm On
ヒ、イ
Nghĩa (Anh)
beautiful; patterned
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 斐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 斐 1 từ