TanroDictionary Sổ từ
斗

Chữ Hán 斗 ĐẨU

Âm On
ト、トウ
Nghĩa (Anh)
Big Dipper; ten sho (vol); sake dipper; dots and cross radical (no. 68)
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 斗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 斗 1 từ