TanroDictionary Sổ từ
斑

Chữ Hán 斑 BAN

Âm On
ハン
Âm Kun
ふ、まだら
Nghĩa (Anh)
spot; blemish; speck; patches
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 斑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 斑 1 từ