斑 (むら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự loang lổ, không đều màu; sự không đồng đều (chất lượng, kết quả); tính thất thường, hay thay đổi.
Nghĩa tiếng Việt
sự loang lổ, không đều màudanh từ · tính từ な
sự không đồng đều (chất lượng, kết quả)danh từ · tính từ な
tính thất thường, hay thay đổidanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
unevenness (of colour, paint, etc.); irregularity; nonuniformity; blotchinessdanh từ · tính từ なJMdict
unevenness (of quality, results, behaviour, etc.); inconsistency; instabilitydanh từ · tính từ なJMdict
fickleness; capriciousness; fitfulnessdanh từ · tính từ なJMdict
Cách dùng
"Sự không đều, loang lổ" (đọc むら, thường viết ムラ): 「色むら」 — màu không đều; 「むらがある」 — không đồng đều, thất thường; 「成績にむらがある」 — học lực lúc tốt lúc kém; 「気分にむらがある」 — tính khí thất thường. Đọc まだら là "lốm đốm".
Ví dụ
ペンキを塗ったら色にむらができた。
Sơn xong thì màu bị loang lổ không đều.
彼は仕事にむらがある。
Anh ấy làm việc thất thường.
Cách đọc khác của 「斑」
斑
ぶち
NhậtÍt dùngHán Việt: BAN
Nghĩa tiếng Anh
danh từspots; speckles; mottlesJMdict
danh từspots, speckles, patches (particularly in the coat of an animal)Wiktionary