TanroDictionary Sổ từ

斑 むら

BAN

Nhật Thông dụng
0

斑 (むら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự loang lổ, không đều màu; sự không đồng đều (chất lượng, kết quả); tính thất thường, hay thay đổi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự loang lổ, không đều màudanh từ · tính từ な
  2. sự không đồng đều (chất lượng, kết quả)danh từ · tính từ な
  3. tính thất thường, hay thay đổidanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. unevenness (of colour, paint, etc.); irregularity; nonuniformity; blotchinessdanh từ · tính từ なJMdict
  2. unevenness (of quality, results, behaviour, etc.); inconsistency; instabilitydanh từ · tính từ なJMdict
  3. fickleness; capriciousness; fitfulnessdanh từ · tính từ なJMdict

Cách dùng

"Sự không đều, loang lổ" (đọc むら, thường viết ムラ): 「色むら」 — màu không đều; 「むらがある」 — không đồng đều, thất thường; 「成績にむらがある」 — học lực lúc tốt lúc kém; 「気分にむらがある」 — tính khí thất thường. Đọc まだら là "lốm đốm".

Ví dụ

  1. ペンキを塗ったら色にむらができた。

    Sơn xong thì màu bị loang lổ không đều.

  2. 彼は仕事にむらがある。

    Anh ấy làm việc thất thường.

Cách đọc khác của 「斑」

斑

ぶち

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ spots; speckles; mottles JMdict
  2. danh từ spots, speckles, patches (particularly in the coat of an animal) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

斑
BAN On: ハン Kun: ふ、まだら spot; blemish; speck; patches 12 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

斑

まだら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ spots; speckles; mottles JMdict
  2. tính từ な · trợ từ speckled; spotted JMdict

Chữ Hán trong từ

斑
BAN On: ハン Kun: ふ、まだら spot; blemish; speck; patches 12 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

斑

ふ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán spot Wiktionary
  2. chữ Hán blemish Wiktionary
  3. chữ Hán speck Wiktionary
  4. chữ Hán patches Wiktionary

Chữ Hán trong từ

斑
BAN On: ハン Kun: ふ、まだら spot; blemish; speck; patches 12 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

斑

はだら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ spot, speckle Wiktionary

Chữ Hán trong từ

斑
BAN On: ハン Kun: ふ、まだら spot; blemish; speck; patches 12 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

斑

はだれ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ spot, speckle Wiktionary

Chữ Hán trong từ

斑
BAN On: ハン Kun: ふ、まだら spot; blemish; speck; patches 12 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗