TanroDictionary Sổ từ
斜

Chữ Hán 斜 TÀ, GIA

Âm On
シャ
Âm Kun
なな.め、はす
Nghĩa (Anh)
diagonal; slanting; oblique
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 斜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 斜 4 từ