Trang chủChữ Hán N1於 於 Chữ Hán 於 Ư, Ô Âm Onオ、ヨ Âm Kunおい.て、お.ける、ああ、より Nghĩa (Anh)at; in; on; as for Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 於 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 於 2 từ に於いてにおいてtại, ở に於けるにおけるở, tại, về, đối với ← 斥 XÍCH 施 THI, THÍ, DỊ, THỈ →