TanroDictionary Sổ từ
於

Chữ Hán 於 Ư, Ô

Âm On
オ、ヨ
Âm Kun
おい.て、お.ける、ああ、より
Nghĩa (Anh)
at; in; on; as for
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 於 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 於 2 từ