TanroDictionary Sổ từ
施

Chữ Hán 施 THI, THÍ, DỊ, THỈ

Âm On
シ、セ
Âm Kun
ほどこ.す
Nghĩa (Anh)
give; bestow; perform; alms
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 施 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 施 13 từ