TanroDictionary Sổ từ
旁

Chữ Hán 旁 BÀNG, BẠNG, BANH, PHANG

Âm On
ボウ、ホウ
Âm Kun
つくり、かたがた、かたわら
Nghĩa (Anh)
RHS of character; at same time
Số nét
10

Tra các từ có chữ 旁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 旁 1 từ