Trang chủChữ Hán旁 旁 Chữ Hán 旁 BÀNG, BẠNG, BANH, PHANG Âm Onボウ、ホウ Âm Kunつくり、かたがた、かたわら Nghĩa (Anh)RHS of character; at same time Số nét10 Tra các từ có chữ 旁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 旁 1 từ 旁つくりphần bên phải của chữ Hán