TanroDictionary Sổ từ

旁 つくり

BÀNG

Nhật Thông dụng
0

旁 (つくり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phần bên phải của chữ Hán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần bên phải của chữ Hándanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. right-hand radical of a characterdanh từJMdict
  2. the right side component of a kanjidanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「旁」

旁

かたがた

Nghĩa tiếng Anh

  1. trạng từ · liên từ incidentally; at the same time JMdict

Chữ Hán trong từ

旁
BÀNG, BẠNG, BANH, PHANG On: ボウ、ホウ Kun: つくり、かたがた、かたわら RHS of character; at same time 10 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗