旁
かたがたNghĩa tiếng Anh
- trạng từ · liên từ incidentally; at the same time JMdict
Chữ Hán trong từ
旁
BÀNG, BẠNG, BANH, PHANG
On: ボウ、ホウ
Kun: つくり、かたがた、かたわら
RHS of character; at same time
10 nét
Học chữ này trên Kanjiyo ↗