TanroDictionary Sổ từ
旋

Chữ Hán 旋 TOÀN

Âm On
セン
Âm Kun
め.ぐる、いばり
Nghĩa (Anh)
rotation; go around
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 旋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 旋 7 từ