TanroDictionary Sổ từ
昂

Chữ Hán 昂 NGANG

Âm On
コウ、ゴウ
Âm Kun
あ.がる、たか.い、たか.ぶる
Nghĩa (Anh)
rise
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 昂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 昂 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.