TanroDictionary Sổ từ
昆

Chữ Hán 昆 CÔN

Âm On
コン
Nghĩa (Anh)
descendants; elder brother; insect
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 昆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 昆 2 từ