TanroDictionary Sổ từ
昧

Chữ Hán 昧 MUỘI

Âm On
マイ、バイ
Âm Kun
くら.い、むさぼ.る
Nghĩa (Anh)
dark; foolish
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 昧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 昧 2 từ