TanroDictionary Sổ từ

三昧 さんまい

TAM MUỘI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tam muội, chính định (Phật giáo)danh từ
  2. mải mê, đắm chìm, thoả thíchhậu tố
  3. hay, dễ (làm gì)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. samadhi (state of intense concentration achieved through meditation)danh từ
  2. being immersed in; being absorbed in; indulging in; doing to one's heart's contenthậu tố
  3. prone to; apt tohậu tố
  4. samadhidanh từ

Cách dùng

Gốc Phật giáo "tam muội". Thường dùng làm hậu tố (〜ざんまい): "thỏa thích, đắm chìm" 「読書三昧」 — đọc sách thỏa thích; 「贅沢三昧」 — sống xa hoa; 「ゴルフ三昧」.

Ví dụ

  1. 夏休みは読書三昧の日々を送った。

    Kỳ nghỉ hè tôi sống những ngày đọc sách thỏa thích.

  2. 退職後はゴルフ三昧だ。

    Nghỉ hưu rồi thì chơi golf thả ga.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「三昧」

三昧

ざんまい

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố doing something to one's heart's content

Chữ Hán trong từ

三
TAM, TÁM On: サン、ゾウ Kun: み、み.つ、みっ.つ three 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
昧
MUỘI On: マイ、バイ Kun: くら.い、むさぼ.る dark; foolish 9 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗