三昧
ざんまいNghĩa tiếng Anh
- hậu tố doing something to one's heart's content
Chữ Hán trong từ
三
昧
TAM MUỘI
Gốc Phật giáo "tam muội". Thường dùng làm hậu tố (〜ざんまい): "thỏa thích, đắm chìm" 「読書三昧」 — đọc sách thỏa thích; 「贅沢三昧」 — sống xa hoa; 「ゴルフ三昧」.
夏休みは読書三昧の日々を送った。
Kỳ nghỉ hè tôi sống những ngày đọc sách thỏa thích.
退職後はゴルフ三昧だ。
Nghỉ hưu rồi thì chơi golf thả ga.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép