TanroDictionary Sổ từ
晒

Chữ Hán 晒 SÁI

Âm On
サイ、シ
Âm Kun
さら.す、さらし
Nghĩa (Anh)
bleach; refine; expose; air
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 晒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 晒 1 từ