Trang chủChữ Hán晒 晒 Chữ Hán 晒 SÁI Âm Onサイ、シ Âm Kunさら.す、さらし Nghĩa (Anh)bleach; refine; expose; air Số nét10 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 晒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 晒 1 từ 晒すさらすphơi, phơi bày, đặt vào