Nghĩa tiếng Việt
- phơi (nắng), phơi bày, đặt vào (nguy hiểm)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- tẩy trắngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- ngâm, rửa (rau)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (khẩu ngữ) tung thông tin cá nhân (doxx)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- bêu riếuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to expose (to the sun, public, danger, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to bleach; to refineđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to rinse (vegetables); to soakđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to doxx; to dox; to make someone's private information public without permissionđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to sentence (someone) to public humiliationđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- expose to the elements or to the public, weatherđộng từ
- bleach, blanchđộng từ
- jeopardize, risk, run (a chance)động từ
Cách dùng
"Phơi, phơi bày" (さらす): 「日に晒す」 — phơi nắng; 「危険に晒す」 — đặt vào nguy hiểm; 「恥を晒す」 — bêu xấu bản thân; 「人目に晒す」 — phơi trước mắt thiên hạ. Nấu ăn: 「玉ねぎを水に晒す」 — ngâm hành vào nước cho bớt hăng. Mạng: 「個人情報を晒す」 — tung thông tin cá nhân.
Ví dụ
-
切った玉ねぎを水に晒してください。
Hãy ngâm hành tây đã thái vào nước.
-
彼は自分の命を危険に晒して子供を助けた。
Anh ấy liều mạng mình để cứu đứa trẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép