TanroDictionary Sổ từ

晒す さらす

SÁI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phơi (nắng), phơi bày, đặt vào (nguy hiểm)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. tẩy trắngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. ngâm, rửa (rau)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. (khẩu ngữ) tung thông tin cá nhân (doxx)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. bêu riếuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to expose (to the sun, public, danger, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to bleach; to refineđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to rinse (vegetables); to soakđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to doxx; to dox; to make someone's private information public without permissionđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to sentence (someone) to public humiliationđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  6. expose to the elements or to the public, weatherđộng từ
  7. bleach, blanchđộng từ
  8. jeopardize, risk, run (a chance)động từ

Cách dùng

"Phơi, phơi bày" (さらす): 「日に晒す」 — phơi nắng; 「危険に晒す」 — đặt vào nguy hiểm; 「恥を晒す」 — bêu xấu bản thân; 「人目に晒す」 — phơi trước mắt thiên hạ. Nấu ăn: 「玉ねぎを水に晒す」 — ngâm hành vào nước cho bớt hăng. Mạng: 「個人情報を晒す」 — tung thông tin cá nhân.

Ví dụ

  1. 切った玉ねぎを水に晒してください。

    Hãy ngâm hành tây đã thái vào nước.

  2. 彼は自分の命を危険に晒して子供を助けた。

    Anh ấy liều mạng mình để cứu đứa trẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép