TanroDictionary Sổ từ
杖

Chữ Hán 杖 TRƯỢNG, TRÁNG

Âm On
ジョウ
Âm Kun
つえ
Nghĩa (Anh)
staff; cane
Số nét
7
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 杖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 杖 1 từ