TanroDictionary Sổ từ
杭

Chữ Hán 杭 HÀNG

Âm On
コウ
Âm Kun
くい
Nghĩa (Anh)
stake; post; picket
Số nét
8
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 杭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 杭 1 từ