Nghĩa tiếng Việt
- cọc, cộtdanh từ
- gốc câydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stake; post; pile; picketdanh từJMdict
- stumpdanh từJMdict
- stake, picketchữ HánWiktionary
- to cross (via water)chữ HánWiktionary
HÀNG
杭 (くい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cọc, cột; gốc cây.