TanroDictionary Sổ từ

杭 くい

HÀNG

Nhật Thông dụng
0

杭 (くい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cọc, cột; gốc cây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cọc, cộtdanh từ
  2. gốc câydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stake; post; pile; picketdanh từJMdict
  2. stumpdanh từJMdict
  3. stake, picketchữ HánWiktionary
  4. to cross (via water)chữ HánWiktionary