TanroDictionary Sổ từ
枕

Chữ Hán 枕 CHẨM, CHẤM

Âm On
チン、シン
Âm Kun
まくら
Nghĩa (Anh)
pillow
Số nét
8
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 枕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 枕 3 từ