TanroDictionary Sổ từ

枕 まくら

CHẨM

Nhật Thông dụng
0

枕 (まくら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cái gối; đoạn mở đầu (truyện rakugo), lời dẫn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái gốidanh từ · hậu tố
  2. đoạn mở đầu (truyện rakugo), lời dẫndanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. pillow; bolsterdanh từ · hậu tốJMdict
  2. introduction (e.g. to a rakugo story); lead-indanh từ · hậu tốJMdict
  3. pillowchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Cái gối": 「枕が高い/低い」 — gối cao/thấp; 「枕が変わると眠れない」 — đổi gối là mất ngủ; 「枕元」 — đầu giường. Nghĩa mở rộng: phần mở đầu bài kể rakugo, lời dẫn chuyện.

Ví dụ

  1. 枕が変わるとなかなか眠れない。

    Đổi gối là tôi khó ngủ.

  2. 枕元に目覚まし時計を置いた。

    Tôi để đồng hồ báo thức ở đầu giường.