Nghĩa tiếng Việt
- cái gốidanh từ · hậu tố
- đoạn mở đầu (truyện rakugo), lời dẫndanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- pillow; bolsterdanh từ · hậu tốJMdict
- introduction (e.g. to a rakugo story); lead-indanh từ · hậu tốJMdict
- pillowchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Cái gối": 「枕が高い/低い」 — gối cao/thấp; 「枕が変わると眠れない」 — đổi gối là mất ngủ; 「枕元」 — đầu giường. Nghĩa mở rộng: phần mở đầu bài kể rakugo, lời dẫn chuyện.
Ví dụ
-
枕が変わるとなかなか眠れない。
Đổi gối là tôi khó ngủ.
-
枕元に目覚まし時計を置いた。
Tôi để đồng hồ báo thức ở đầu giường.