TanroDictionary Sổ từ
柚

Chữ Hán 柚 DỮU, TRỤC

Âm On
ユ、ユウ、ジク
Âm Kun
ゆず
Nghĩa (Anh)
citron
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 柚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 柚 1 từ