TanroDictionary Sổ từ
染

Chữ Hán 染 NHIỄM

Âm On
セン
Âm Kun
そ.める、そ.まる、し.みる、し.み
Nghĩa (Anh)
dye; color; paint; stain; print
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 染 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 染 20 từ