TanroDictionary Sổ từ
柴

Chữ Hán 柴 SÀI, TÍ

Âm On
サイ、シ
Âm Kun
しば
Nghĩa (Anh)
brush; firewood
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 柴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 柴 2 từ