TanroDictionary Sổ từ

柴 しば

SÀI

Nhật Thông dụng
0

柴 (しば) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: củi cành, cành khô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. củi cành, cành khôdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. brushwood; firewooddanh từJMdict
  2. brushwoodchữ HánWiktionary
  3. firewoodchữ HánWiktionary
  4. brushwood, firewooddanh từWiktionary
  5. a surnametên riêngWiktionary