TanroDictionary Sổ từ
柵

Chữ Hán 柵 SÁCH

Âm On
サク、サン
Âm Kun
しがら.む、しがらみ、とりで、やらい
Nghĩa (Anh)
stockade; fence; weir; entwine around
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 柵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 柵 1 từ