Trang chủChữ Hán柵 柵 Chữ Hán 柵 SÁCH Âm Onサク、サン Âm Kunしがら.む、しがらみ、とりで、やらい Nghĩa (Anh)stockade; fence; weir; entwine around Số nét9 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 柵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 柵 1 từ 柵さくhàng rào, rào chắn, lan can