Trang chủChữ Hán柿 柿 Chữ Hán 柿 SĨ, THỊ, SỸ Âm Onシ Âm Kunかき Nghĩa (Anh)persimmon Số nét9 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 柿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 柿 2 từ 柿かきquả hồng 渋柿しぶがきhồng chát