TanroDictionary Sổ từ
柿

Chữ Hán 柿 SĨ, THỊ, SỸ

Âm On
シ
Âm Kun
かき
Nghĩa (Anh)
persimmon
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 柿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 柿 2 từ