TanroDictionary Sổ từ

柿 かき

THỊ

Nhật Thông dụng
0

柿 (かき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quả hồng (hồng Nhật Bản).

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả hồng (hồng Nhật Bản)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kaki; Japanese persimmon (Diospyros kaki)danh từJMdict
  2. persimmonchữ HánWiktionary
  3. a persimmon, especially the Japanese persimmon (Diospyros kaki)danh từWiktionary
  4. short for 柿色 (kakiiro) a yellowish-red color, like the fruit of the Japanese persimmondanh từWiktionary
  5. a 布子 (nunoko, “cotton-paded clothing”) dyed in kakiirodanh từWiktionary
  6. a surnametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Quả hồng": 「柿を食べる」 — ăn hồng; 「干し柿」 — hồng khô; 「柿の木」 — cây hồng. Biểu tượng mùa thu Nhật Bản. Thường viết kana かき.

Ví dụ

  1. 秋になると柿がおいしくなる。

    Mùa thu đến hồng trở nên ngon.

  2. 祖母は毎年干し柿を作っている。

    Bà tôi năm nào cũng làm hồng khô.