TanroDictionary Sổ từ
栓

Chữ Hán 栓 XUYÊN

Âm On
セン
Nghĩa (Anh)
plug; bolt; cork; bung; stopper
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 栓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 栓 4 từ